train compartment (n) nghĩa tiếng Việt là
khoang tàu
train compartment phiên âm IPA là /treɪn kəmˈpɑːrtmənt/
train compartment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của train compartment
Nghe phát âm giọng Mỹ của train compartment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoang tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của train compartment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan train compartment
Mở Rộng