khoáng sản nghĩa tiếng Đức là
Mineral
(n)
khoáng sản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Mineral
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoáng sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Mineral
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Mineral: khoáng sản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Mineral