Bodenschätze còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bodenschätze
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoáng sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bodenschätze
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bodenschätze
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bodenschätze