khoản tiết kiệm nghĩa tiếng Anh là
saving
/ˈseɪvɪŋ/
(n)
khoản tiết kiệm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của saving
Nghe phát âm giọng Mỹ của saving
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoản tiết kiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của saving
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan saving: khoản tiết kiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
saving