khí cầu nghĩa tiếng Đức là
Aerostat
(der)
khí cầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aerostat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khí cầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aerostat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aerostat: khí cầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aerostat