Luftschiff (n) nghĩa tiếng Việt là
khí cầu
Luftschiff còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Luftschiff
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khí cầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Luftschiff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Luftschiff
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Luftschiff