khen ngợi nghĩa tiếng Anh là
praised
/preɪzd/
(v)(past)
khen ngợi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của praised
Nghe phát âm giọng Mỹ của praised
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khen ngợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của praised
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan praised: khen ngợi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
praised