Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của handkerchief
Nghe phát âm giọng Mỹ của handkerchief
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khăn tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của handkerchief
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan handkerchief: khăn tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
handkerchief