handkerchief (n) nghĩa tiếng Việt là
khăn tay
handkerchief phiên âm IPA là /ˈhæŋkərtʃɪf/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của handkerchief
Nghe phát âm giọng Mỹ của handkerchief
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khăn tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của handkerchief
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan handkerchief
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
handkerchief