khán giả nghĩa tiếng Đức là
Publikum
(n)
khán giả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Publikum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khán giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Publikum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Publikum: khán giả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Publikum