Zuschauer (m), Zuschauerin nghĩa tiếng Việt là
khán giả
Zuschauer còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zuschauer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khán giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zuschauer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zuschauer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zuschauer