người đứng xem nghĩa tiếng Đức là
Zuschauer
(pl)
người đứng xem còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zuschauer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người đứng xem
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zuschauer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zuschauer: người đứng xem
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zuschauer