khắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schnitzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schnitzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schnitzen: khắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schnitzen