khắc nghĩa tiếng Đức là
eingraviert
(verb, past participle)
khắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingraviert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingraviert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingraviert: khắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingraviert