Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausdehnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kéo dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausdehnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausdehnen: kéo dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausdehnen