kế thừa nghĩa tiếng Anh là
inherit
/ɪnˈhɛrɪt/
(v)
kế thừa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inherit
Nghe phát âm giọng Mỹ của inherit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kế thừa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inherit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inherit: kế thừa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inherit