jailed (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
bỏ tù
jailed phiên âm IPA là /dʒeɪld/
jailed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jailed
Nghe phát âm giọng Mỹ của jailed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ tù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jailed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jailed