đã bỏ tù nghĩa tiếng Anh là
jailed
/dʒeɪld/
(v)(Past participle)
đã bỏ tù còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jailed
Nghe phát âm giọng Mỹ của jailed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bỏ tù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jailed: đã bỏ tù
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jailed