jadedness phiên âm IPA là /ˈʤeɪdɪdnɪs/
jadedness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jadedness
Nghe phát âm giọng Mỹ của jadedness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chán chường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jadedness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jadedness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jadedness