yếu đuối nghĩa tiếng Anh là
jadedness
/ˈʤeɪdɪdnɪs/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jadedness
Nghe phát âm giọng Mỹ của jadedness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yếu đuối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jadedness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jadedness: yếu đuối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jadedness