irrupted (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã xâm nhập
irrupted phiên âm IPA là /ɪˈrʌptɪd/
irrupted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của irrupted
Nghe phát âm giọng Mỹ của irrupted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xâm nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của irrupted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan irrupted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
irrupted