xâm phạm nghĩa tiếng Anh là
irrupted
/ɪˈrʌptɪd/
(v)
xâm phạm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của irrupted
Nghe phát âm giọng Mỹ của irrupted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xâm phạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của irrupted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan irrupted: xâm phạm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
irrupted