innewohnt (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã tồn tại
innewohnt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của innewohnt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tồn tại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của innewohnt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan innewohnt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
innewohnt