inject with (v)(prep) nghĩa tiếng Việt là
tiêm vào
inject with phiên âm IPA là /ɪnˈdʒɛkt wɪð/
inject with còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inject with
Nghe phát âm giọng Mỹ của inject with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiêm vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inject with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inject with
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inject with