tiêm với nghĩa tiếng Anh là
inject with
/ɪnˈdʒɛkt wɪð/
(Prasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inject with
Nghe phát âm giọng Mỹ của inject with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiêm với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inject with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inject with: tiêm với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inject with