indignation (n) nghĩa tiếng Việt là
nóng giận
indignation phiên âm IPA là /ˌɪndɪɡˈneɪʃən/
indignation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indignation
Nghe phát âm giọng Mỹ của indignation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nóng giận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indignation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indignation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indignation