sự căm phẫn nghĩa tiếng Anh là
indignation
/ˌɪndɪɡˈneɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indignation
Nghe phát âm giọng Mỹ của indignation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự căm phẫn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indignation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indignation: sự căm phẫn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indignation