indictment (n) nghĩa tiếng Việt là
tố cáo
indictment phiên âm IPA là /ɪnˈdaɪtmənt/
indictment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indictment
Nghe phát âm giọng Mỹ của indictment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tố cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indictment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indictment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indictment