cáo trạng nghĩa tiếng Anh là
indictment
/ɪnˈdaɪtmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indictment
Nghe phát âm giọng Mỹ của indictment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cáo trạng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indictment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indictment: cáo trạng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indictment