indict phiên âm IPA là /ɪnˈdaɪt/
indict còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indict
Nghe phát âm giọng Mỹ của indict
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đưa ra cáo trạng chính thức chống lại một người trong một phiên tòa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indict
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indict
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indict