indented phiên âm IPA là /ɪnˈdɛntɪd/
indented còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indented
Nghe phát âm giọng Mỹ của indented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thụt đầu dòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indented
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indented