in a row phiên âm IPA là /ɪn ə rəʊ/
in a row còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in a row
Nghe phát âm giọng Mỹ của in a row
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kế tiếp nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in a row
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in a row
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in a row