theo hàng nghĩa tiếng Anh là
in a row
/ɪn ə rəʊ/
theo hàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in a row
Nghe phát âm giọng Mỹ của in a row
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của theo hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in a row
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in a row: theo hàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in a row