immature phiên âm IPA là /ˌɪmɪˈtjʊər/
immature còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của immature
Nghe phát âm giọng Mỹ của immature
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiếu chín chắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của immature
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan immature
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
immature