im lặng nghĩa tiếng Anh là
keep quiet
/kiːp kwɑɪət/
(phrase)
im lặng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của keep quiet
Nghe phát âm giọng Mỹ của keep quiet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của im lặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của keep quiet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan keep quiet: im lặng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
keep quiet