huy hiệu gia tộc nghĩa tiếng Anh là
coat of arms
/kəʊt ʌv ɑːrmz/
n
huy hiệu gia tộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coat of arms
Nghe phát âm giọng Mỹ của coat of arms
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của huy hiệu gia tộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coat of arms
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coat of arms: huy hiệu gia tộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coat of arms