noble coat of arms phiên âm IPA là /ˈnəʊbl̩ kəʊt ʌv ɑːrmz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của noble coat of arms
Nghe phát âm giọng Mỹ của noble coat of arms
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của huy hiệu gia tộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của noble coat of arms
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan noble coat of arms
Mở Rộng