hurtled (v) nghĩa tiếng Việt là
Lao đi
hurtled phiên âm IPA là /ˈhɜːrtl/
hurtled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hurtled
Nghe phát âm giọng Mỹ của hurtled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lao đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hurtled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hurtled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hurtled