đã lao nhanh nghĩa tiếng Anh là
hurtled
/ˈhɜːrtl/
(v)(Past participle)
đã lao nhanh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hurtled
Nghe phát âm giọng Mỹ của hurtled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lao nhanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hurtled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hurtled: đã lao nhanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hurtled