hurl (v) nghĩa tiếng Việt là
ném
hurl phiên âm IPA là /hɜrl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ném
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hurl
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hurl
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hurl