hứng thú nghĩa tiếng Anh là
enthused
/ɪnˈθuːzd/
(v)(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enthused
Nghe phát âm giọng Mỹ của enthused
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hứng thú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enthused
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enthused: hứng thú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enthused