hooligan (n) nghĩa tiếng Việt là
côn đồ
hooligan phiên âm IPA là /ˈhuːlɪɡən/
hooligan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hooligan
Nghe phát âm giọng Mỹ của hooligan
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của côn đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hooligan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hooligan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hooligan