kẻ quậy phá nghĩa tiếng Anh là
hooligan
/ˈhuːlɪɡən/
(n)
kẻ quậy phá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hooligan
Nghe phát âm giọng Mỹ của hooligan
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẻ quậy phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hooligan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hooligan: kẻ quậy phá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hooligan