hood (n) nghĩa tiếng Việt là
mui xe
hood phiên âm IPA là /hʊd/
hood còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hood
Nghe phát âm giọng Mỹ của hood
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mui xe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hood
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hood
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hood