nắp capo (ô tô) nghĩa tiếng Anh là
hood
/hʊd/
(n)
nắp capo (ô tô) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hood
Nghe phát âm giọng Mỹ của hood
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nắp capo (ô tô)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hood
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hood: nắp capo (ô tô)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hood