honest (adj) nghĩa tiếng Việt là
Thật thà
honest phiên âm IPA là /ˈɒnɪst/
honest còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của honest
Nghe phát âm giọng Mỹ của honest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thật thà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của honest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan honest
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
honest