Thành thật nghĩa tiếng Anh là
honest
/ˈɒnɪst/
(adj)
Thành thật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của honest
Nghe phát âm giọng Mỹ của honest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thành thật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của honest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan honest: Thành thật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
honest