hồi phục nghĩa tiếng Đức là
Genesung
(f)
hồi phục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Genesung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hồi phục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Genesung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Genesung: hồi phục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Genesung