hoài nghi nghĩa tiếng Anh là
cynical
/ˈsɪnɪkl̩/
(adj)
hoài nghi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cynical
Nghe phát âm giọng Mỹ của cynical
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoài nghi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cynical
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cynical: hoài nghi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cynical