hình thành nghĩa tiếng Anh là
nascency
/ˈnæsənsi/
(n)
hình thành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nascency
Nghe phát âm giọng Mỹ của nascency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hình thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nascency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nascency: hình thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nascency